TÀI LIỆU SẢN PHẨM
Hướng dẫn sử dụng
Quy trình đầy đủ để tạo, theo dõi và vận hành các job AI an toàn.
Bắt đầu nhanh
Dùng mục lục để đi thẳng đến chủ đề. Ô tìm kiếm lọc đồng thời tiêu đề, mục lục và toàn bộ nội dung tài liệu; kết quả được cập nhật ngay khi bạn nhập.
Luôn kiểm tra working directory, profile/model và log stderr trước khi retry một job.
Dashboard và bộ lọc
Dashboard là nơi bắt đầu để vận hành queue. Các thẻ trạng thái tổng hợp job đang chờ, đang chạy, thành công, lỗi và đã hủy.
Theo dõi danh sách job
- Lọc theo trạng thái, project, thư mục làm việc hoặc job được đánh dấu sao.
- Dùng phân trang để đổi kích thước trang, đến trang cụ thể hoặc trang đầu/cuối.
- Nhấp job ID để xem chi tiết; nút sao đánh dấu job ngay trên danh sách.
- Dùng Clone để tạo job mới từ prompt và attachment đã chọn.
Priority nhỏ hơn được xử lý trước. Token usage và thời lượng là số liệu quan sát; trạng thái và log là nguồn chính để chẩn đoán.
Projects
Project gom các job liên quan, cung cấp số liệu tổng hợp và giúp lọc công việc theo nhóm.
- Tạo project với tên duy nhất và mô tả tùy chọn.
- Đánh dấu một project mặc định; mỗi thời điểm chỉ có một project mặc định.
- Khi tạo job, chọn project; nếu bỏ trống, project mặc định sẽ được dùng.
- Chọn Jobs trên dòng project để chỉ xem job của project đó.
Số liệu project
Dashboard project hiển thị tổng project, job, token usage và tổng theo trạng thái trước danh sách.
Rules và prompt
Rule là chỉ dẫn tái sử dụng, được quản lý tại /rules và gắn vào nhiều job.
- Tạo hoặc sửa rule bằng tên duy nhất và nội dung Markdown/text.
- Đánh dấu rule thường dùng là Default để được chọn sẵn khi tạo job.
- Tìm theo tên/nội dung và export/import để dùng lại giữa các installation.
- Rule được chèn giữa base prompt và extra prompt khi tạo prompt cuối.
Cấu trúc prompt cuối
Giữ base prompt cho mục tiêu chính, dùng rule cho chính sách lặp lại và extra prompt cho yêu cầu một lần.
Tạo job
Mở + Add job, điền context thực thi rồi gửi job vào queue.
- Chọn Working directory; Codex CLI dùng thư mục này làm context.
- Chọn Profile; danh sách model lấy từ cấu hình Codex của profile.
- Viết nhiệm vụ trong Base prompt, chọn rule và thêm chỉ dẫn một lần trong Extra prompt.
- Đặt priority, timeout và số lần retry; priority nhỏ hơn chạy trước.
- Bật Queue first nếu job phải đứng trước các job đang chờ.
- Chọn project, đính kèm ảnh/tệp nếu cần, rồi nhấn Add to queue.
Ảnh, tệp và dữ liệu đầu vào
Attachment được lưu cùng job và được tham chiếu khi xây dựng prompt cuối.
- Chọn ảnh hoặc dán ảnh từ clipboard vào vùng paste.
- Dùng file picker cho loại tệp nằm trong upload limits.
- Xem trước và xóa attachment khỏi preview trước khi gửi.
- Khi clone, chọn tệp cũ cần giữ, thêm tệp mới hoặc bỏ toàn bộ.
Không đính kèm secret, private key, credential hoặc dữ liệu cá nhân nếu chưa được ủy quyền.
Vòng đời và chi tiết job
Trang chi tiết chia prompt, metadata, attachment và log thành các vùng dễ kiểm tra.
QUEUEDĐang chờ worker xử lý.RUNNINGĐang chạy; có thể theo dõi stdout/stderr.SUCCEEDEDĐã hoàn tất thành công.FAILEDĐã lỗi; đọc stderr và nguyên nhân trước khi retry.CANCELLEDĐã được người vận hành hoặc hệ thống hủy.Hành động theo trạng thái
QUEUED có thể edit, prioritize, cancel hoặc kill. RUNNING có thể cancel/kill. FAILED có thể retry khi đã hiểu nguyên nhân. Job terminal nên clone nếu cần biến thể mới.
Cấu hình profile, model và thông báo
Các thiết lập vận hành nằm trong Config và các trang quản trị liên quan.
- Profile cung cấp cấu hình Codex và model cho form job.
- Cấu hình webhook hoặc Telegram tại /config; dùng nút test trước khi sử dụng.
- Thông báo có thể gồm hostname, project, job ID, kết quả, profile, model, thời lượng và token.
- Đổi ngôn ngữ, locale, timezone tại Language & region; thời gian automation vẫn dùng UTC.
Kiểm tra sau khi đổi cấu hình
Tạo một job nhỏ, xác nhận profile/model, quan sát worker và chạy notification test. Không đưa token hoặc credential vào prompt/log.
Vận hành queue và remote features
Thao tác vận hành cần có kiểm soát để giữ tính toàn vẹn của queue.
- Chỉ retry sau khi biết nguyên nhân; tránh tạo job trùng khi worker chậm.
- Remote jobs sync có thể import job từ queue khác; chỉ bật khi cần.
- Dùng Reports để phân tích throughput, retry, token, thời lượng và lỗi.
- Dùng maintenance/backup theo chính sách installation và kiểm tra restore định kỳ.
API và tích hợp
Mở API documentation để xem endpoint, authentication và payload. Cấp quyền tối thiểu và không chia sẻ API token.
API, quyền và an toàn
Thay đổi qua UI cần session và CSRF hợp lệ. API client cần authentication/token phù hợp.
- Cấp quyền tối thiểu theo role; dữ liệu nhạy cảm chỉ nên dành cho superadmin.
- Không đưa secret vào prompt, attachment, URL, commit hoặc thông báo.
- Kiểm tra working directory và quyền filesystem trước thao tác ghi.
- Giữ log/export trong vùng bảo vệ; redaction không thay thế việc không gửi dữ liệu nhạy cảm.
Xác nhận backup/restore, worker cùng database, profile/model hợp lệ, notification test, 2FA và quyền thư mục.
Khắc phục sự cố
Bắt đầu từ trạng thái job, sau đó đọc log và kiểm tra đúng lớp cấu hình.
| Hiện tượng | Kiểm tra |
|---|---|
| Profile/model trống | Kiểm tra .codex của profile và catalog model. |
| Job nằm lâu ở QUEUED | Xác nhận worker chạy, dùng đúng database và thư mục tồn tại. |
| Job thất bại ngay | Đọc stderr; kiểm tra executable, profile/model và quyền thư mục. |
| Ảnh paste không xuất hiện | Click vùng paste, kiểm tra clipboard permission và thử picker. |
| Telegram/webhook không gửi | Chạy configuration test và xem lỗi worker đã redacted. |
Thuật ngữ
Các khái niệm chính dùng trong giao diện và tài liệu.
- Job
- Một lần thực thi gồm prompt, context, cấu hình, attachment và kết quả.
- Profile / model
- Profile là bộ cấu hình; model là mô hình cụ thể profile cung cấp.
- Rule
- Chỉ dẫn tái sử dụng được chèn vào prompt cuối theo lựa chọn.
- Queue
- Hàng đợi điều phối thứ tự và trạng thái thực thi của job.
Không tìm thấy nội dung phù hợp.